Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 咸

咸

xián

HSK 4

Nghĩa

  • mặn

Định nghĩa

咸是有盐的味道的形容词,与“淡”相对。

咸 là tính từ chỉ vị mặn, có vị của muối, trái nghĩa với '淡' (nhạt).

Cách dùng

咸通常用来形容食物或饮品的味道,表示含有盐分。也可以用在一些固定搭配或成语中。

咸 thường dùng để miêu tả vị của đồ ăn hoặc thức uống, mang nghĩa có chứa muối. Cũng xuất hiện trong một số cụm từ cố định hoặc thành ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个汤太咸了。(Món súp này mặn quá.)
  • 2 我喜欢吃咸鸡蛋。(Tôi thích ăn trứng muối.)
  • 3 咸鱼翻身,是指一个人从困境中突然变得成功。('Cá muối lật mình' là thành ngữ chỉ người từ hoàn cảnh khó khăn bỗng trở nên thành công.)
  • 4 这道菜不咸不淡,正好。(Món này mặn vừa phải, không nhạt, rất vừa miệng.)
  • 5 他出汗多,需要吃咸一点的东西。(Anh ấy đổ mồ hôi nhiều, cần ăn những món hơi mặn một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome