Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 咽喉

咽喉

yān hóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • cổ họng
  • yết hầu

Định nghĩa

指喉咙,包括咽和喉;比喻扼要之处或关键位置。

Chỉ cổ họng, bao gồm yết hầu và thanh quản; ví von là nơi trọng yếu hoặc vị trí then chốt.

Cách dùng

咽喉常用于医学术语,也常用作比喻,指对事物有决定性影响的关键部位,如交通要道、军事据点等。

Yết hầu thường được dùng trong thuật ngữ y học, cũng thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ bộ phận then chốt có ảnh hưởng quyết định đến sự việc, như đường giao thông quan trọng, cứ điểm quân sự, v.v.

Ví dụ

  • 1 我的咽喉有点疼,可能是感冒了。 (Cổ họng tôi hơi đau, có lẽ bị cảm rồi.)
  • 2 这座大桥是连接两岸的咽喉要道,每天都有大量车辆通过。 (Cây cầu này là con đường trọng yếu nối hai bờ, mỗi ngày có rất nhiều phương tiện đi qua.)
  • 3 在战争中,占领敌人的咽喉地带是制胜的关键。 (Trong chiến tranh, chiếm giữ địa bàn trọng yếu của đối phương là chìa khóa giành thắng lợi.)
  • 4 这条海峡是海上运输的咽喉,许多国家的贸易都依赖它。 (Eo biển này là yết hầu của vận tải biển, thương mại của nhiều quốc gia đều phụ thuộc vào nó.)
  • 5 企业必须掌握核心技术,才能扼住市场的咽喉。 (Doanh nghiệp phải nắm giữ công nghệ cốt lõi mới có thể nắm giữ yết hầu của thị trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome