哀求
āi qiú
Nghĩa
- van xin
- khẩn cầu
Định nghĩa
形容非常诚恳、可怜地请求对方答应自己的要求。
Miêu tả việc rất chân thành và đáng thương để cầu xin người khác đồng ý yêu cầu của mình.
Cách dùng
哀求通常表示一个人因为无法达到目的而放下尊严,用低姿态甚至哭泣的方式向他人请求。常见于言语和表情中,语气带有悲伤和恳切。
"哀求" thường thể hiện việc một người vì không thể đạt được mục đích nên hạ thấp thể diện, dùng thái độ khiêm nhường thậm chí khóc lóc để cầu xin người khác. Thường xuất hiện trong lời nói và biểu cảm, với ngữ điệu đau buồn và khẩn thiết.
Ví dụ
- 1 他跪在地上哀求妻子原谅他。 (Anh ta quỳ xuống đất van xin vợ tha thứ.)
- 2 那乞丐用哀求的眼神望着行人。 (Người ăn xin đó dùng ánh mắt khẩn cầu nhìn người qua đường.)
- 3 无论她怎样哀求,老板都不肯给她请假。 (Dù cô ấy có van xin thế nào, ông chủ cũng không chịu cho cô nghỉ phép.)
- 4 孩子们哀求妈妈让他们多玩一会儿。 (Bọn trẻ van xin mẹ cho chúng chơi thêm một lúc.)
- 5 在法庭上,他声泪俱下地哀求法官从轻发落。 (Trên tòa, anh ta khóc lóc thảm thiết van xin tòa xử khoan hồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản