品位
pǐn wèi
Nghĩa
- gu thẩm mỹ
- phẩm cấp
Định nghĩa
指人或事物的品质、水平;也指审美、欣赏的趣味和格调。
Chỉ phẩm chất, trình độ của con người hoặc sự vật; cũng chỉ thị hiếu và phong cách thẩm mỹ, thưởng thức.
Cách dùng
这个词可以用于描述人的审美情趣、生活格调,也可以用于描述物品的等级、质量。常用于评价艺术、文学、生活方式等。也可以说“有品位”表示有格调,“品位高/低”表示水平高低。
Từ này có thể dùng để mô tả thị hiếu thẩm mỹ, phong cách sống của con người, cũng có thể dùng để mô tả cấp bậc, chất lượng của đồ vật. Thường dùng để đánh giá nghệ thuật, văn học, cách sống, v.v. Có thể nói "有品位" (có phẩm vị, có gu) để chỉ sự tinh tế, "品位高/低" (phẩm vị cao/thấp) để chỉ mức độ.
Ví dụ
- 1 这家餐厅的装修很有品位。 (Nhà hàng này trang trí rất có phẩm vị.)
- 2 他是一个有品位的人,喜欢古典音乐和艺术。 (Anh ấy là một người có gu, thích nhạc cổ điển và nghệ thuật.)
- 3 这种收藏品的品位很高,价值不菲。 (Loại đồ sưu tầm này có phẩm cấp rất cao, giá trị không nhỏ.)
- 4 我觉得她的穿着打扮很有品位。 (Tôi thấy cách ăn mặc của cô ấy rất tinh tế.)
- 5 这本书的内容和封面设计都体现了很高的品位。 (Nội dung và thiết kế bìa của cuốn sách này đều thể hiện phẩm vị rất cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản