Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 品味

品味

pǐn wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • thưởng thức
  • gu thẩm mỹ

Định nghĩa

品味是指品尝、鉴赏,也指人的审美和兴趣倾向。

Thưởng thức, nếm, và cũng chỉ gu thẩm mỹ và sở thích của con người.

Cách dùng

品味作为动词时,表示仔细品尝或欣赏;作为名词时,表示一个人的审美情趣或爱好。

Khi là động từ, '品味' biểu thị việc thưởng thức hoặc cảm nhận một cách kỹ lưỡng; khi là danh từ, nó biểu thị gu thẩm mỹ hoặc sở thích của một người.

Ví dụ

  • 1 他慢慢地品味这杯茶。 (Anh ấy chậm rãi thưởng thức tách trà này.)
  • 2 她很有品味,家里装饰得很雅致。 (Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt, trang trí nhà rất thanh lịch.)
  • 3 我们需要花时间品味生活的美好。 (Chúng ta cần dành thời gian để cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống.)
  • 4 这道菜需要细细品味才能尝出其中的美味。 (Món ăn này cần thưởng thức kỹ mới có thể nếm được hương vị ngon bên trong.)
  • 5 他的音乐品味很独特。 (Gu âm nhạc của anh ấy rất độc đáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome