Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 品德

品德

pǐn dé

HSK 7–9

Nghĩa

  • phẩm chất đạo đức
  • đức hạnh

Định nghĩa

品德是指人的道德品质,即一个人在道德方面的修养和表现。

Phẩm đức là phẩm chất đạo đức của con người, tức là sự tu dưỡng và biểu hiện về mặt đạo đức của một người.

Cách dùng

品德通常用于评价一个人的道德修养和行为表现,常与“道德”、“品质”等词连用。可以指个人或集体的道德水平。

Phẩm đức thường được dùng để đánh giá sự tu dưỡng đạo đức và biểu hiện hành vi của một người, thường kết hợp với các từ như "đạo đức", "phẩm chất". Có thể chỉ trình độ đạo đức của cá nhân hoặc tập thể.

Ví dụ

  • 1 他是一个品德高尚的人。 (Anh ấy là một người có phẩm đức cao thượng.)
  • 2 一个人的品德比能力更重要。 (Phẩm đức của một người quan trọng hơn năng lực.)
  • 3 我们应该从小培养良好的品德。 (Chúng ta nên bồi dưỡng phẩm đức tốt từ nhỏ.)
  • 4 品德教育是学校教育的重要组成部分。 (Giáo dục phẩm đức là một phần quan trọng của giáo dục nhà trường.)
  • 5 他在工作中表现出优秀的品德。 (Anh ấy thể hiện phẩm đức ưu tú trong công việc.)
  • 6 诚实守信是中华民族的传统美德,也是每个人都应具备的品德。 (Thành thực giữ chữ tín là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa, cũng là phẩm đức mà mỗi người đều nên có.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản