Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 品牌

品牌

pǐn pái

HSK 5

Nghĩa

  • thương hiệu
  • nhãn hiệu

Định nghĩa

品牌是指消费者对产品、服务或公司的认知和印象,包括名称、标志、形象等。

Thương hiệu là sự nhận biết và ấn tượng của người tiêu dùng đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty, bao gồm tên gọi, logo, hình ảnh, v.v.

Cách dùng

通常用于商业语境,指一个公司或产品的名称、标志以及其在市场上的声誉。

Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ tên gọi, logo của một công ty hoặc sản phẩm cũng như uy tín của nó trên thị trường.

Ví dụ

  • 1 这个品牌很受欢迎。 (Thương hiệu này rất được ưa chuộng.)
  • 2 我们需要建立一个强大的品牌。 (Chúng ta cần xây dựng một thương hiệu mạnh.)
  • 3 这个品牌的质量很好。 (Chất lượng của thương hiệu này rất tốt.)
  • 4 她喜欢购买国际品牌。 (Cô ấy thích mua các thương hiệu quốc tế.)
  • 5 品牌形象对企业很重要。 (Hình ảnh thương hiệu rất quan trọng đối với doanh nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản