品种
pǐn zhǒng
Nghĩa
- giống
- chủng loại
Định nghĩa
指物体的种类,特指经过人工选择和培育,具有共同遗传特征和相似性状的动植物群体。
Chỉ loại của vật thể, đặc biệt là nhóm động vật hoặc thực vật có đặc điểm di truyền chung và hình dạng tương tự sau khi được chọn lọc và nuôi trồng bởi con người.
Cách dùng
“品种”常用于农业、生物学和商业领域,指动植物的具体类别,也可以泛指产品的种类。
'品种' thường dùng trong nông nghiệp, sinh học và thương mại, chỉ loại cụ thể của động vật hoặc thực vật, cũng có thể dùng để chỉ loại sản phẩm nói chung.
Ví dụ
- 1 这个农场种植了很多水稻品种,包括杂交稻和糯稻。 (Nông trại này trồng nhiều giống lúa, bao gồm lúa lai và lúa nếp.)
- 2 这家超市的苹果品种很丰富,有富士、嘎啦和红蛇果。 (Siêu thị này có nhiều chủng loại táo, bao gồm Fuji, Gala và Red Delicious.)
- 3 科学家正在培育一种抗病虫害的小麦新品种。 (Các nhà khoa học đang lai tạo một giống lúa mì mới có khả năng kháng sâu bệnh.)
- 4 不同品种的狗在性格和体型上差异很大。 (Các giống chó khác nhau có sự khác biệt lớn về tính cách và hình dáng.)
- 5 这家公司推出了多种新口味的零食,丰富了产品的品种。 (Công ty này đã tung ra nhiều loại đồ ăn vặt với hương vị mới, làm phong phú thêm chủng loại sản phẩm.)
- 6 这里的花卉市场出售各种品种的兰花,价格不一。 (Chợ hoa ở đây bán nhiều giống lan khác nhau, giá cả không giống nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản