Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 品质

品质

pǐn zhì

HSK 5

Nghĩa

  • phẩm chất
  • chất lượng

Định nghĩa

指人的品行、素质,也指物品的质量。

Chỉ phẩm hạnh, tố chất của con người, cũng chỉ chất lượng của đồ vật.

Cách dùng

常用来描述人或事物的内在属性,侧重于道德、修养或产品的优良程度。可用于正式场合。

Thường dùng để mô tả thuộc tính bên trong của người hoặc sự vật, nhấn mạnh đến đạo đức, tu dưỡng hoặc mức độ tốt của sản phẩm. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这个品牌的衣服品质很好。 (Chất lượng quần áo của thương hiệu này rất tốt.)
  • 2 一个人的品质比能力更重要。 (Phẩm chất của một người quan trọng hơn năng lực.)
  • 3 他们非常注重产品的品质控制。 (Họ rất chú trọng kiểm soát chất lượng sản phẩm.)
  • 4 她是一位品质高尚的教师。 (Cô ấy là một giáo viên có phẩm chất cao thượng.)
  • 5 这些水果的新鲜程度决定了它们的品质。 (Độ tươi của những loại trái cây này quyết định chất lượng của chúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản