Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

hǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dỗ dành
  • lừa phỉnh

Định nghĩa

哄是一个多音字,读音为 hōng、hǒng 或 hòng。hōng 指许多人大笑或喧哗的声音;hǒng 指用言语或行动使别人欢喜,或说假话骗人;hòng 指吵闹、开玩笑。

哄 là một chữ đa âm, đọc là hōng, hǒng hoặc hòng. hōng chỉ tiếng cười lớn hoặc tiếng huyên náo của nhiều người; hǒng chỉ việc dùng lời nói hoặc hành động để làm người khác vui lòng, hoặc nói dối để lừa gạt; hòng chỉ sự ồn ào, giỡn cợt.

Cách dùng

有多个读音和用法。当读作 hōng 时,常与‘堂’搭配为‘堂大笑’,形容满屋子的人同时大笑;也可作象声词,表示嘈杂的声音。当读作 hǒng 时,常用作动词,指用言语或行为来讨好、安抚别人,尤其用于小孩;也可指欺骗、骗,但这一用法较口语化。当读作 hòng 时,常见词语是‘起’,表示众人一起吵闹捣乱。

có nhiều cách đọc và cách dùng. Khi đọc là hōng, thường kết hợp với '堂' thành '堂大笑', miêu tả mọi người trong phòng cùng cười lớn; cũng có thể làm từ tượng thanh, biểu thị âm thanh ồn ào. Khi đọc là hǒng, thường dùng làm động từ, chỉ việc dùng lời nói hoặc hành vi để chiều lòng, dỗ dành người khác, đặc biệt dùng để dỗ trẻ con; cũng có thể chỉ việc lừa gạt, nhưng cách dùng này khá khẩu ngữ. Khi đọc là hòng, từ thường gặp là '起', biểu thị việc đám đông cùng nhau gây ồn ào, phá rối.

Ví dụ

  • 1 她轻轻地着孩子睡觉。 (Cô ấy nhẹ nhàng dỗ con ngủ.)
  • 2 你别我,我知道真相了。 (Anh đừng lừa tôi, tôi biết sự thật rồi.)
  • 3 他的笑话引起堂大笑。 (Câu chuyện cười của anh ấy khiến cả phòng cười rộ lên.)
  • 4 大家在起,让他表演一个节目。 (Mọi người đang gây ồn, đòi anh ấy biểu diễn một tiết mục.)
  • 5 街上乱的,人很多。 (Ngoài phố ồn ào hỗn loạn, người đông đúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản