Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哄堂大笑

哄堂大笑

hōng táng dà xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • cả phòng cười ồ

Định nghĩa

形容全屋子的人同时大笑。

Diễn tả tất cả mọi người trong phòng cùng cười lớn.

Cách dùng

用来形容在某个场合中,大家同时发出笑声,通常因为听到有趣的话或看到好笑的事情。用于正式或口语皆可。

Dùng để diễn tả trong một dịp nào đó, mọi người cùng bật cười lớn, thường vì nghe điều thú vị hoặc thấy chuyện buồn cười. Dùng được trong cả văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ

  • 1 他说了个笑话,引得全班哄堂大笑。 (Anh ấy nói một câu chuyện cười, khiến cả lớp cười rộ lên.)
  • 2 会场上, 领导的话音刚落, 台下便哄堂大笑。 (Trong hội trường, vừa dứt lời của lãnh đạo, bên dưới liền cười vang.)
  • 3 这个段子太搞笑了,大家都哄堂大笑。 (Câu chuyện cười này quá buồn cười, mọi người đều cười lớn.)
  • 4 他表演的时候故意出错,引起了哄堂大笑。 (Anh ấy khi biểu diễn cố tình làm sai, gây ra tiếng cười vang cả phòng.)
  • 5 她说了一句俏皮话,立即引起哄堂大笑。 (Cô ấy nói một câu nói đùa, ngay lập tức làm cả phòng cười rộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản