哇
wā
Nghĩa
- ồ
- chà
Định nghĩa
表示惊叹、赞叹的语气词;也可用作句末语气词,表示感叹、提醒或强调。
Từ biểu thị khí thế kinh ngạc, tán thưởng; cũng có thể dùng làm trợ từ ngữ khí cuối câu, biểu thị cảm thán, nhắc nhở hoặc nhấn mạnh.
Cách dùng
哇可以单独使用,表示惊讶或赞叹。也可以放在句末,作为语气词,是“啊”在u、ao等音后的变体,用于表示感叹、提醒或强调。口语中很常见。
'哇' có thể dùng độc lập, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc tán thưởng. Cũng có thể đặt cuối câu, làm trợ từ ngữ khí, là biến thể của '啊' sau các âm u, ao, dùng để biểu thị cảm thán, nhắc nhở hoặc nhấn mạnh. Rất thường gặp trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 哇,这个蛋糕真好吃! (Wow, chiếc bánh này ngon thật!)
- 2 哇,你中奖了! (Wow, bạn trúng thưởng rồi!)
- 3 好哇,就这么定了! (Được thôi, cứ quyết định vậy đi!)
- 4 快走哇,电影要开始了! (Đi nhanh đi, phim sắp bắt đầu rồi!)
- 5 你来得真早哇! (Bạn đến sớm thật đấy!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản