Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 响亮

响亮

xiǎng liàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vang dội
  • sang sảng

Định nghĩa

形容声音宏大而清晰。

Loud and clear; resounding.

Cách dùng

用于形容声音、掌声、回答等,强调声音清楚且有力度。

Used to describe sounds, applause, responses, etc., emphasizing clarity and strength.

Ví dụ

  • 1 他的声音很响亮,整个教室都能听到。 (His voice is very loud and clear; the whole classroom can hear it.)
  • 2 观众们报以响亮的掌声。 (The audience responded with resounding applause.)
  • 3 请给出一个响亮的回答。 (Please give a clear and loud answer.)
  • 4 这首歌的副歌部分非常响亮。 (The chorus of this song is very resounding.)
  • 5 山谷里传来响亮的回声。 (A loud echo came from the valley.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản