Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 响声

响声

xiǎng shēng

HSK 5

Nghĩa

  • tiếng động
  • tiếng vang

Định nghĩa

指物体发出的声音,多指较大的或清晰的声音。

Chỉ âm thanh phát ra từ vật thể, thường là âm thanh lớn hoặc rõ ràng.

Cách dùng

常用作名词,表示听到的声音。可以搭配“发出”、“听见”、“一阵”等词语。强调声音的存在或产生。

Thường dùng như danh từ, chỉ âm thanh nghe được. Có thể kết hợp với '发出' (phát ra), '听见' (nghe thấy), '一阵' (một trận). Nhấn mạnh sự tồn tại hoặc phát sinh của âm thanh.

Ví dụ

  • 1 远处传来一阵响声。 (Từ xa vang lại một trận tiếng động.)
  • 2 他听见了门外的响声。 (Anh ấy nghe thấy tiếng động bên ngoài cửa.)
  • 3 巨大的响声把孩子们吓了一跳。 (Tiếng động lớn làm lũ trẻ giật mình.)
  • 4 不知什么发出了一声响声。 (Không biết thứ gì đã phát ra một tiếng động.)
  • 5 室内安静得连一点响声都没有。 (Trong phòng yên tĩnh đến mức không có một tiếng động nhỏ nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome