Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 响应

响应

xiǎng yìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hưởng ứng
  • đáp lại

Định nghĩa

指对某种号召、要求、建议等作出的反应或应答;也可以指系统对输入信号的反应。

Chỉ sự phản ứng hoặc đáp lại đối với một lời kêu gọi, yêu cầu, đề nghị nào đó; cũng có thể chỉ phản ứng của hệ thống đối với tín hiệu đầu vào.

Cách dùng

“响应”既可作动词,也可作名词。作动词时,后常接“号召”、“要求”、“倡议”等词;作名词时,常与“得到”、“获得”等搭配。

“响应” có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường đi kèm với các từ như “号召” (lời kêu gọi), “要求” (yêu cầu), “倡议” (sáng kiến); khi là danh từ, thường kết hợp với “得到” (nhận được), “获得” (đạt được).

Ví dụ

  • 1 我们积极响应国家的号召。 (Chúng tôi tích cực hưởng ứng lời kêu gọi của đất nước.)
  • 2 这个提议得到了大家的响应。 (Đề nghị này đã nhận được sự hưởng ứng của mọi người.)
  • 3 紧急情况下,消防员迅速响应。 (Trong tình huống khẩn cấp, lính cứu hỏa phản ứng nhanh chóng.)
  • 4 该系统的响应速度很快。 (Tốc độ phản hồi của hệ thống này rất nhanh.)
  • 5 响应号召,我们参加了志愿者活动。 (Hưởng ứng lời kêu gọi, chúng tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome