Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哎

哎

āi

HSK 5

Nghĩa

  • này!
  • ơ!

Định nghĩa

叹词,表示惊讶、提醒、不满、惋惜等情绪。

Thán từ, biểu thị sự ngạc nhiên, nhắc nhở, bất mãn, tiếc nuối, v.v.

Cách dùng

用作句首的感叹词,通过不同语调表达不同情感。

Dùng làm thán từ ở đầu câu, thông qua ngữ điệu khác nhau để biểu đạt cảm xúc khác nhau.

Ví dụ

  • 1 哎,你怎么来了? (Ơ, sao bạn lại đến đây?)
  • 2 哎,别忘了带钥匙。 (Này, đừng quên mang chìa khóa.)
  • 3 哎,真可惜! (Ôi, thật đáng tiếc!)
  • 4 哎,别说了。 (Thôi, đừng nói nữa.)
  • 5 哎,我想到一个好主意。 (Ơ, tôi nghĩ ra một ý hay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome