哎呀
āi yā
Nghĩa
- ối
- trời ơi
Định nghĩa
叹词,表示惊讶、惊叹、惋惜、痛苦等情绪,有时也表示提醒或不满。
Thán từ, biểu thị cảm xúc ngạc nhiên, than vãn, tiếc nuối, đau đớn... đôi khi cũng biểu thị sự nhắc nhở hoặc bất mãn.
Cách dùng
“哎呀”常用于口语,表示突然的惊讶或感叹。可以单独使用,也可以放在句首或句中。语气轻重因语境而异,有时带有夸张色彩。
“哎呀” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc cảm thán đột ngột. Có thể dùng độc lập, hoặc đặt ở đầu câu hay giữa câu. Sắc thái nặng nhẹ khác nhau tùy ngữ cảnh, đôi khi mang màu sắc cường điệu.
Ví dụ
- 1 哎呀,我的手机掉到水里了! (Ôi, điện thoại của tôi rơi xuống nước rồi!)
- 2 哎呀,你怎么才来呀? (Ôi trời, sao bây giờ anh mới đến vậy?)
- 3 哎呀,这件事可怎么办? (Ôi chao, việc này phải làm sao đây?)
- 4 哎呀,你踩到我的脚了! (Ái chà, anh giẫm phải chân tôi rồi!)
- 5 哎呀,这道菜真好吃! (Ôi, món này ngon thật!)
- 6 哎呀,我忘记带钥匙了。 (Chết, tôi quên mang chìa khóa rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.