Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • câm
  • khàn

Định nghĩa

指因生理或疾病等原因不能说话或说话声音嘶哑。也指无声、沉默。

Chỉ trạng thái không thể nói hoặc giọng nói khàn do nguyên nhân sinh lý hoặc bệnh tật. Cũng chỉ sự im lặng, không có tiếng động.

Cách dùng

常用作形容词,描述人不能说话或声音嘶的状态;也可引申为沉默、无声。在口语中常与“巴”连用组成“巴”(巴,指不会说话的人)。另外,还有“剧”(剧)等词语。

Thường dùng như tính từ, miêu tả trạng thái không thể nói hoặc giọng khàn; cũng có thể mở rộng nghĩa là im lặng, không có tiếng động. Trong khẩu ngữ thường dùng với '巴' tạo thành '巴' (người câm). Ngoài ra còn có các từ như '剧' (kịch câm).

Ví dụ

  • 1 他生病后,嗓子了。 (Sau khi bị bệnh, anh ấy bị khàn giọng.)
  • 2 她是个巴,但她的笑容很美。 (Cô ấy là người câm, nhưng nụ cười của cô ấy rất đẹp.)
  • 3 他被问得口无言。 (Anh ta bị hỏi đến mức không nói nên lời.)
  • 4 你看过那部剧吗? (Bạn đã xem bộ kịch câm đó chưa?)
  • 5 听到这个消息,他了。 (Nghe tin này, anh ấy im lặng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản