哗然
huá rán
Nghĩa
- xôn xao
- náo động
Định nghĩa
形容许多人吵吵嚷嚷,或形容因突然发生的事情而引起众人议论纷纷、骚动不安。
Miêu tả nhiều người ồn ào náo động, hoặc miêu tả vì một sự việc đột ngột xảy ra mà khiến mọi người bàn tán xôn xao, náo động bất an.
Cách dùng
“哗然”常用于书面语,作谓语或状语。常与“一片”、“顿时”、“为之”等搭配,表示突然引发众人喧哗或议论,带有轰动、不满或震惊的意味。
“哗然” thường dùng trong văn viết, làm vị ngữ hoặc trạng ngữ. Thường kết hợp với “一片”, “顿时”, “为之” v.v., biểu thị đột nhiên gây ra sự ồn ào hoặc bàn tán của mọi người, mang sắc thái gây chấn động, bất mãn hoặc kinh ngạc.
Ví dụ
- 1 消息一出,全场哗然。 (Tin tức vừa đưa ra, cả hội trường xôn xao.)
- 2 这个决定引起了舆论哗然。 (Quyết định này đã gây xôn xao dư luận.)
- 3 听到这荒谬的解释,众人顿时哗然。 (Nghe lời giải thích hoang đường này, mọi người lập tức ồn ào phản đối.)
- 4 他的演讲颠覆了传统观念,台下听众一片哗然。 (Bài phát biểu của anh ấy lật đổ quan niệm truyền thống, khán giả bên dưới xôn xao cả một mảng.)
- 5 对于这样的处理结果,村民一片哗然。 (Đối với kết quả xử lý như vậy, dân làng xôn xao bất bình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản