Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哥哥

哥哥

gē ge

HSK 1

Nghĩa

  • anh trai

Định nghĩa

指同父母而年纪比自己大的男子;也可泛指年纪比自己大的同辈男性。

Anh trai cùng cha mẹ (hoặc cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha) lớn tuổi hơn mình; cũng có thể chỉ chung những người nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn mình.

Cách dùng

主要用于称呼亲属中的兄长,也可用于称呼熟悉的同辈男性朋友或同事,表示亲切或尊敬。在口语中常用于直呼对方。

Chủ yếu dùng để gọi anh trai trong gia đình, cũng có thể dùng để gọi bạn bè nam hoặc đồng nghiệp cùng thế hệ quen biết, thể hiện sự thân mật hoặc kính trọng. Trong khẩu ngữ thường dùng để gọi trực tiếp người đối diện.

Ví dụ

  • 1 哥哥比我大三岁。 (Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.)
  • 2 哥哥,你帮我看一下这个怎么弄? (Anh ơi, anh xem giúp em cái này làm thế nào?)
  • 3 她有两个哥哥,都很疼她。 (Cô ấy có hai người anh trai, đều rất thương cô ấy.)
  • 4 在公司里,我们都叫他王哥哥。 (Trong công ty, chúng tôi đều gọi anh ấy là anh Vương.)
  • 5 哥哥姐姐们都回来了,家里很热闹。 (Các anh chị đều đã về, trong nhà rất nhộn nhịp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản