Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

ò

HSK 5

Nghĩa

  • à (đã hiểu)

Định nghĩa

叹词,表示醒悟、领会或应答。

Interjection indicating realization, understanding, or response.

Cách dùng

常用于口语中,当突然明白某事或回应别人的话时使用。

Commonly used in spoken language when suddenly understanding something or responding to someone.

Ví dụ

  • 1 ,原来是这样啊!(Oh, so that's how it is!)
  • 2 ,我知道了,谢谢。(Oh, I see, thank you.)
  • 3 ,好吧,那我们走吧。(Oh, alright, let's go then.)
  • 4 了一声,就没再说话。(He just said 'oh' and didn't say anything else.)
  • 5 ,对了,我忘记带钥匙了。(Oh, by the way, I forgot to bring the keys.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản