哦
ò
Nghĩa
- ồ
- à (đã hiểu)
Định nghĩa
哦(ò)是一个语气词,用于表示恍然大悟、理解,也可以放在句末表示提醒、嘱咐或使语气更柔和。
"哦" (ò) là một trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung, dùng để biểu thị sự chợt hiểu ra, thấu hiểu, hoặc đặt ở cuối câu để nhắc nhở, dặn dò hoặc làm dịu giọng điệu.
Cách dùng
哦可以单独使用,表示突然明白或理解;也可以放在句末,带有提醒、劝告或亲密的语气,常用于口语。
Từ "哦" có thể đứng riêng để biểu thị sự chợt hiểu ra; cũng có thể đặt cuối câu để mang sắc thái nhắc nhở, khuyên bảo hoặc thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 哦,我明白了!(Ồ, tôi hiểu rồi!)
- 2 哦,原来是这么回事。(Ồ, ra là chuyện như vậy.)
- 3 你要记得吃饭哦。(Bạn phải nhớ ăn cơm nhé.)
- 4 小心哦,路上有冰。(Cẩn thận nhé, trên đường có băng đấy.)
- 5 今天天气真好哦!(Hôm nay thời tiết đẹp quá nhỉ!)
- 6 哦?你真的要去吗?(Ồ? Bạn thật sự muốn đi à?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.