Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哨

哨

shào

HSK 7–9

Nghĩa

  • còi
  • trạm gác

Định nghĩa

哨,多指一种能吹响的器具,也指军队中担任警戒任务的士兵或岗位。

Còi, thường chỉ một dụng cụ có thể thổi kêu, cũng chỉ người lính hoặc vị trí đảm nhận nhiệm vụ canh gác trong quân đội.

Cách dùng

作名词时,指哨子;也可指哨兵、岗哨。常与“吹”“站”“放”等动词搭配。构成“吹哨”“哨子”“哨兵”“岗哨”等词。

Khi là danh từ, chỉ cái còi; cũng có thể chỉ lính gác, trạm gác. Thường kết hợp với các động từ như “thổi”, “đứng”, “canh”. Tạo thành các từ như “吹哨” (thổi còi), “哨子” (cái còi), “哨兵” (lính gác), “岗哨” (trạm gác).

Ví dụ

  • 1 警察吹哨子示意车辆停下来。 (Cảnh sát thổi còi ra hiệu cho xe dừng lại.)
  • 2 他站在哨位上,注意着周围的动静。 (Anh ấy đứng ở trạm gác, chú ý đến động tĩnh xung quanh.)
  • 3 哨兵在黎明时换岗。 (Lính gác đổi ca vào lúc bình minh.)
  • 4 裁判的哨声一响,比赛就开始了。 (Tiếng còi của trọng tài vang lên, trận đấu bắt đầu.)
  • 5 这个哨子是塑料做的,声音很响。 (Cái còi này làm bằng nhựa, kêu rất to.)
  • 6 他躲在楼里,给我们放哨。 (Anh ấy trốn trong tòa nhà, canh gác cho chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome