哪
nǎ
Nghĩa
- nào
Định nghĩa
疑问代词,表示要求在所问范围中确定一个或一些事物;后面常跟量词或名词,也可单独使用表示“哪里”。
Đại từ nghi vấn, biểu thị yêu cầu xác định một hoặc một số sự vật trong phạm vi được hỏi; sau thường có lượng từ hoặc danh từ, cũng có thể dùng một mình để chỉ 'nơi nào'.
Cách dùng
用于疑问句中询问人、事物、地点、方式等。常与量词(如“个、本、位”)或名词连用,如“哪个、哪本、哪位”。单独使用时常指“哪里”,口语中也常说“哪儿”。注意区别于“那”(指示代词)的读音和用法。
Được dùng trong câu nghi vấn để hỏi về người, sự vật, địa điểm, cách thức, v.v. Thường kết hợp với lượng từ (như 'cái, quyển, vị') hoặc danh từ, ví dụ 'nào, quyển nào, vị nào'. Khi dùng một mình thường chỉ 'nơi nào', trong khẩu ngữ cũng thường nói '哪儿'. Lưu ý phân biệt với '那' (chỉ định từ) về âm đọc và cách dùng.
Ví dụ
- 1 哪本书是你的?(Quyển sách nào là của bạn?)
- 2 你是哪儿的人?(Bạn là người ở đâu?)
- 3 你喜欢哪个颜色?(Bạn thích màu nào?)
- 4 他在哪里工作?(Anh ấy làm việc ở đâu?)
- 5 哪些同学来了?(Những bạn học sinh nào đã đến?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.