Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哪些

哪些

nǎ xiē

HSK 1

Nghĩa

  • những cái nào

Định nghĩa

哪些是指示代名词,用于询问特定范围内的部分人或事物,相当于“哪一些”。

哪些 là đại từ nghi vấn, dùng để hỏi về một bộ phận người hoặc sự vật trong một phạm vi nhất định, tương đương với “những cái nào”.

Cách dùng

哪些常用来提问,后面可以接名词或量词,也可以单独使用。它强调在一定的范围内选择,通常用于复数。例如:“哪些人”、“哪些书”。也可用作主语或宾语。

哪些 thường dùng để hỏi, phía sau có thể kèm danh từ hoặc lượng từ, cũng có thể dùng độc lập. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn trong một phạm vi nhất định, thường dùng cho số nhiều. Ví dụ: “những người nào”, “những quyển sách nào”. Cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 你喜欢哪些水果? (Bạn thích những loại trái cây nào?)
  • 2 哪些同学参加了比赛? (Những bạn học sinh nào đã tham gia cuộc thi?)
  • 3 你认识哪些中国明星? (Bạn biết những ngôi sao Trung Quốc nào?)
  • 4 这些书里面,哪些是你借的? (Trong những quyển sách này, những quyển nào là bạn mượn?)
  • 5 哪些地方值得去旅游? (Những nơi nào đáng đi du lịch?)
  • 6 我们需要考虑哪些问题? (Chúng ta cần xem xét những vấn đề nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome