Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哪儿

哪儿

nǎ r

HSK 1

Nghĩa

  • ở đâu
  • đâu

Định nghĩa

哪儿是疑问代词,用来询问地点,相当于“哪里”。也可用于反问句表示否定或不确定。

哪儿 là đại từ nghi vấn, dùng để hỏi địa điểm, tương đương với "哪里". Cũng có thể dùng trong câu hỏi tu từ để biểu thị sự phủ định hoặc không chắc chắn.

Cách dùng

用于口语中,询问处所、位置。也可以用于非疑问口气,表示任指或虚指。另外,常用“哪儿的话”来回答别人的感谢或道歉。

Dùng trong khẩu ngữ, hỏi về nơi chốn, vị trí. Cũng có thể dùng trong câu không phải nghi vấn, biểu thị sự chỉ định bất kỳ hoặc không xác định. Ngoài ra, thường dùng "哪儿的话" để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi của người khác.

Ví dụ

  • 1 你家在哪儿? (Nhà bạn ở đâu?)
  • 2 你去哪儿了? (Bạn đã đi đâu vậy?)
  • 3 我哪儿也不去。 (Tôi chẳng đi đâu cả.)
  • 4 这种好事哪儿有? (Chuyện tốt như vậy thì có ở đâu?)
  • 5 你从哪儿来? (Bạn từ đâu đến?)
  • 6 我哪儿知道? (Tôi biết đâu?)
  • 7 哪儿的话,您太客气了。 (Không có gì, bạn khách sáo quá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome