哪里
nǎ lǐ
Nghĩa
- ở đâu
- đâu
Định nghĩa
疑问代词,指代处所或地点;也用于反问或谦辞。
Đại từ nghi vấn, chỉ nơi chốn hoặc địa điểm; cũng dùng để hỏi ngược hoặc lời nói khiêm tốn.
Cách dùng
用于询问地点、位置,也可以用在反问句中表示否定,或者用于回应别人夸奖时表示谦虚。
Dùng để hỏi địa điểm, vị trí, cũng có thể dùng trong câu hỏi ngược để biểu thị phủ định, hoặc dùng khi đáp lại lời khen để tỏ khiêm tốn.
Ví dụ
- 1 请问,哪里可以买到票?(Xin hỏi, có thể mua vé ở đâu?)
- 2 你住在哪里?(Bạn sống ở đâu?)
- 3 哪里有困难,哪里就有帮助。(Nơi nào có khó khăn, nơi đó có sự giúp đỡ.)
- 4 他的汉语说得真好,哪里哪里!(Tiếng Trung của anh ấy nói giỏi thật, không dám nhận đâu! - đáp lại lời khen)
- 5 我哪里不知道这件事?(Tôi đâu có biết việc này? - thực ra là biết, dùng để phản bác)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản