Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 3

Nghĩa

  • khóc

Định nghĩa

流泪,发出哭声,表达悲伤、痛苦或强烈情感。

To cry, shed tears, and make sobbing sounds, expressing sadness, pain, or strong emotions.

Cách dùng

通常作为动词使用,可以单独使用,也可以带宾语或补语,如'起来'、'得'等。

Typically used as a verb, can stand alone or take objects/complements like 'cry out', 'cry so much that...'.

Ví dụ

  • 1 她因为失恋了一整夜。 (She cried all night because of a broken heart.)
  • 2 孩子摔倒了,疼得哇哇大。 (The child fell down and cried loudly from pain.)
  • 3 看到感人的电影情节,观众都了。 (Seeing the touching movie plot, the audience all cried.)
  • 4 得说不出话来。 (He cried so hard that he couldn't speak.)
  • 5 了,一切都会好起来的。 (Don't cry, everything will be okay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản