哭
kū
Nghĩa
- khóc
Định nghĩa
哭:因悲伤、痛苦或激动而流泪发声。
Khóc: do buồn bã, đau khổ hoặc xúc động mà rơi nước mắt và phát ra tiếng.
Cách dùng
哭通常指发出声音的流泪,可以用于表达悲伤、委屈、感动等情绪。它可以是不及物动词,也可以跟宾语(如“哭鼻子”)。
Khóc thường chỉ việc rơi nước mắt kèm tiếng khóc, dùng để biểu lộ cảm xúc buồn bã, tủi thân, xúc động. Đây là động từ có thể không có tân ngữ hoặc có tân ngữ (như "khóc nhè").
Ví dụ
- 1 她听到消息后哭了。 (Cô ấy khóc sau khi nghe tin.)
- 2 孩子哭得很厉害。 (Đứa bé khóc rất dữ dội.)
- 3 别哭了,一切都会好起来的。 (Đừng khóc nữa, mọi thứ rồi sẽ tốt lên.)
- 4 他感动得哭了起来。 (Anh ấy xúc động đến mức bật khóc.)
- 5 她在角落里偷偷地哭。 (Cô ấy lén khóc trong góc.)
- 6 一想起奶奶,她就忍不住哭。 (Mỗi khi nghĩ đến bà, cô ấy không kìm được nước mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.