Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哭泣

哭泣

kū qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • khóc
  • thút thít

Định nghĩa

哭泣指因悲伤、痛苦或感动而流泪发声。

哭泣 (kūqì) nghĩa là khóc, rơi nước mắt và phát ra tiếng khóc do buồn bã, đau khổ hoặc cảm động.

Cách dùng

哭泣常用于书面语或较正式的场合,表示出声地哭。与口语中的“哭”相比,语气更书面化。

哭泣 thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, diễn tả việc khóc thành tiếng. So với từ “哭” trong khẩu ngữ, sắc thái trang trọng và văn chương hơn.

Ví dụ

  • 1 她听到这个消息后,忍不住哭泣起来。 (Cô ấy nghe tin này xong, không kìm được mà khóc lên.)
  • 2 孩子在角落里哭泣,没有人注意到。 (Đứa trẻ khóc trong góc, không ai để ý.)
  • 3 哭泣着诉说着自己的不幸。 (Anh ấy vừa khóc vừa kể về nỗi bất hạnh của mình.)
  • 4 人们为逝去的亲人哭泣。 (Người ta khóc vì người thân đã khuất.)
  • 5 电影结尾让观众感动得哭泣。 (Kết phim khiến khán giả cảm động đến khóc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản