哭笑不得
kū xiào bù dé
Nghĩa
- dở khóc dở cười
Định nghĩa
形容处境尴尬,不知该哭还是该笑;也用来形容行为或事情让人既好气又好笑。
Miêu tả tình huống lúng túng, không biết nên khóc hay nên cười; cũng dùng để miêu tả hành vi hoặc sự việc khiến người ta vừa bực vừa buồn cười.
Cách dùng
多用作谓语、定语、状语,常与“令人”、“让人”等搭配使用。通常用于描述遇到尴尬、无奈或矛盾的情况,或对某人/某事感到无可奈何。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, hay kết hợp với '令人', '让人' (làm cho người ta). Dùng để mô tả tình huống lúng túng, bất lực hoặc mâu thuẫn, hoặc cảm thấy bó tay trước ai/cái gì đó.
Ví dụ
- 1 面对这个结果,他真是哭笑不得。 (Trước kết quả này, anh ấy thật sự khóc không được cười cũng không xong.)
- 2 她讲了一个冷笑话,大家听了都哭笑不得。 (Cô ấy kể một câu chuyện cười nhạt, mọi người nghe xong đều khóc dở cười dở.)
- 3 这个孩子把盐当成糖放进咖啡里,妈妈哭笑不得。 (Đứa bé cho muối vào cà phê tưởng là đường, mẹ nó dở khóc dở cười.)
- 4 看到自己精心准备的计划被搞砸了,他哭笑不得地摇了摇头。 (Nhìn thấy kế hoạch mình chuẩn bị kỹ càng bị phá hỏng, anh ấy lắc đầu vừa khóc vừa cười.)
- 5 老板听完员工的解释,哭笑不得,只能摆摆手让他离开。 (Sếp nghe xong lời giải thích của nhân viên, dở khóc dở cười, đành phất tay bảo anh ta đi ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản