Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哲学

哲学

zhé xué

HSK 5

Nghĩa

  • triết học

Định nghĩa

关于世界、人生、知识等根本问题的学说和思考。

Học thuyết và tư duy về những vấn đề căn bản như thế giới, cuộc sống, tri thức.

Cách dùng

“哲学” 是名词,指研究宇宙、人生、知识等根本问题的学科或思想体系。可作主语、宾语,常与“研究、学习、讨论”等动词搭配。

“哲学” là danh từ, chỉ một môn học hoặc hệ thống tư tưởng nghiên cứu các vấn đề căn bản về vũ trụ, nhân sinh, tri thức. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như “nghiên cứu, học tập, thảo luận”.

Ví dụ

  • 1 他正在学习哲学,想理解人生的意义。 (Anh ấy đang học triết học, muốn hiểu ý nghĩa của cuộc sống.)
  • 2 这本哲学书探讨了自由与责任的关系。 (Cuốn sách triết học này bàn về mối quan hệ giữa tự do và trách nhiệm.)
  • 3 她的哲学观点很深刻,常常引起讨论。 (Quan điểm triết học của cô ấy rất sâu sắc, thường gây ra những cuộc thảo luận.)
  • 4 中国古代哲学对现代社会仍有影响。 (Triết học cổ đại Trung Quốc vẫn có ảnh hưởng đến xã hội hiện đại.)
  • 5 哲学并不只是抽象的理论,它与生活紧密相关。 (Triết học không chỉ là lý thuyết trừu tượng, nó liên quan mật thiết đến cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome