哲理
zhé lǐ
Nghĩa
- triết lý
Định nghĩa
关于人生和宇宙的根本原理;哲学的道理。
Triết lý là những nguyên lý cơ bản về cuộc sống và vũ trụ; đạo lý sâu sắc.
Cách dùng
“哲理” 用于指关于人生、社会、宇宙等方面的根本道理或智慧,常带有启发性,不一定属于学术哲学。
Từ “哲理” dùng để chỉ những đạo lý hoặc trí tuệ căn bản về cuộc sống, xã hội, vũ trụ, thường mang tính gợi mở, không nhất thiết thuộc triết học hàn lâm.
Ví dụ
- 1 这本书充满了人生哲理。 (Cuốn sách này chứa đựng nhiều triết lý nhân sinh.)
- 2 他的话很有哲理。 (Lời nói của anh ấy rất triết lý.)
- 3 我们要从生活中领悟哲理。 (Chúng ta cần lĩnh hội triết lý từ cuộc sống.)
- 4 这个故事包含深刻的哲理。 (Câu chuyện này chứa đựng triết lý sâu sắc.)
- 5 哲学家在探讨宇宙的哲理。 (Các nhà triết học đang tìm hiểu triết lý của vũ trụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản