Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哺乳

哺乳

bǔ rǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • cho bú
  • nuôi bằng sữa mẹ

Định nghĩa

指母亲用乳汁喂养婴儿或幼崽,也指动物分泌乳汁哺育后代。

Chỉ việc người mẹ dùng sữa để nuôi con (trẻ sơ sinh hoặc con non), cũng chỉ động vật tiết sữa để nuôi dưỡng con cái.

Cách dùng

常用于正式或生物学语境,如“哺乳动物”、“哺乳期”;也可作动词,表示喂奶的动作。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sinh học, như 'động vật có vú' (哺乳动物), 'thời kỳ cho con bú' (哺乳期); cũng có thể dùng như động từ, chỉ hành động cho bú.

Ví dụ

  • 1 母亲在哺乳孩子。 (Người mẹ đang cho con bú.)
  • 2 哺乳动物是动物界中最高等的类群。 (Động vật có vú là nhóm động vật cao cấp nhất trong giới động vật.)
  • 3 她正在哺乳期,要注意营养。 (Cô ấy đang trong thời kỳ cho con bú, cần chú ý dinh dưỡng.)
  • 4 这只母狗正在哺乳幼犬。 (Con chó mẹ đang cho chó con bú.)
  • 5 哺乳过程需要母亲有充足的休息。 (Quá trình cho con bú cần người mẹ có đủ thời gian nghỉ ngơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản