哺育
bǔ yù
Nghĩa
- nuôi dưỡng
- bồi dưỡng
Định nghĩa
哺育指喂养和培育,比喻培养教育。
哺育 có nghĩa là cho ăn và nuôi dưỡng, ví dụ như bồi dưỡng và giáo dục.
Cách dùng
用于人或动物,也可用于抽象事物如文化、精神等。常带褒义,表示悉心照料和培养。
Dùng cho người hoặc động vật, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như văn hóa, tinh thần. Thường mang nghĩa tích cực, biểu thị sự chăm sóc và bồi dưỡng tận tình.
Ví dụ
- 1 母亲用乳汁哺育婴儿。 (Người mẹ dùng sữa nuôi dưỡng em bé.)
- 2 这片土地哺育了世代农民。 (Mảnh đất này đã nuôi dưỡng bao thế hệ nông dân.)
- 3 老师用心哺育学生成长。 (Thầy cô dùng tâm huyết nuôi dưỡng học sinh trưởng thành.)
- 4 中华文化哺育了无数英雄儿女。 (Văn hóa Trung Hoa đã nuôi dưỡng biết bao anh hùng con cháu.)
- 5 大自然哺育着万物生灵。 (Thiên nhiên nuôi dưỡng muôn loài sinh linh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản