Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 哼

哼

hēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngân nga
  • rên hừ hừ

Định nghĩa

表示不满、轻蔑或发出声音;也指低声哼唱或呻吟。

Biểu thị sự bất mãn, khinh thường hoặc phát ra âm thanh; cũng chỉ việc ngân nga hoặc rên rỉ.

Cách dùng

‘哼’可作动词,表示哼唱或呻吟;也可作叹词,表示不满、轻蔑或讽刺。常用于口语。

‘哼’ có thể làm động từ, biểu thị việc ngân nga hoặc rên rỉ; cũng có thể làm thán từ, biểu thị sự bất mãn, khinh thường hoặc châm biếm. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他一边走一边哼着小曲。 (Anh ấy vừa đi vừa ngân nga một điệu nhạc.)
  • 2 她疼得直哼。 (Cô ấy đau đến mức rên rỉ.)
  • 3 哼,你以为我会相信你吗? (Hừ, anh nghĩ tôi sẽ tin anh sao?)
  • 4 他哼了一声,表示不屑。 (Anh ta hừ một tiếng, tỏ ý khinh thường.)
  • 5 这首歌我会哼几句。 (Bài hát này tôi có thể ngân nga vài câu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome