哽咽
gěng yè
Nghĩa
- nghẹn ngào
- nghẹn lời
Định nghĩa
哭时不能痛快地出声,喉咙堵塞,声音低沉断续。
Khóc mà không thể phát ra tiếng thành lời, cổ họng bị nghẹn lại, giọng trầm và đứt quãng.
Cách dùng
常用来形容人因悲伤或激动而说不出话,声音断断续续。
Thường dùng để miêu tả một người vì buồn bã hoặc xúc động mà không nói nên lời, giọng nói đứt quãng.
Ví dụ
- 1 她哽咽着讲述了自己的经历。 (Cô ấy nghẹn ngào kể lại trải nghiệm của mình.)
- 2 听到这个消息,他忍不住哽咽起来。 (Nghe tin này, anh ấy không kìm được mà nức nở.)
- 3 他哽咽得说不出话来。 (Anh ấy nghẹn ngào đến nỗi không nói nên lời.)
- 4 她强忍着不让声音哽咽。 (Cô ấy cố kìm nén để giọng không bị nghẹn lại.)
- 5 老人哽咽着感谢大家的帮助。 (Ông lão nghẹn ngào cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.