唉
āi
Nghĩa
- ừ
- ôi (thở dài)
Định nghĩa
唉是叹词,表示叹息、遗憾、无奈、不满等情绪,也可用于应答或提醒。
“唉” là thán từ, biểu thị cảm xúc thở dài, tiếc nuối, bất lực, bất mãn, cũng có thể dùng để đáp lại hoặc nhắc nhở.
Cách dùng
唉通常用于句首或单独使用,常出现在口语中。根据语气轻重,可以表达不同的情感,如失望、惋惜、感叹等。在对话中也可用来引起注意或应答。
“唉” thường được dùng ở đầu câu hoặc đứng một mình, xuất hiện trong khẩu ngữ. Tùy theo ngữ điệu nặng nhẹ, có thể biểu đạt các cảm xúc khác nhau như thất vọng, tiếc nuối, cảm thán. Trong hội thoại cũng dùng để gây chú ý hoặc đáp lại.
Ví dụ
- 1 唉,今天又下雨了,真麻烦。 (Ôi, hôm nay lại mưa rồi, thật phiền phức.)
- 2 唉,我怎么这么粗心,又做错了。 (Chao ôi, sao tôi lại bất cẩn thế này, lại làm sai rồi.)
- 3 唉,你的话也有道理,我再想想吧。 (Ừm, lời cậu nói cũng có lý, tôi suy nghĩ thêm đã.)
- 4 唉!你听到没有?我在跟你说话呢! (Này! Cậu có nghe không? Tôi đang nói với cậu đấy!)
- 5 唉,没办法,只能这样了。 (Thôi, không còn cách nào, đành vậy thôi.)
- 6 唉,看到这些老照片,真令人怀念。 (Ôi, nhìn những tấm ảnh cũ này, thật khiến người ta hoài niệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản