唤起
huàn qǐ
Nghĩa
- gợi lên
- khơi dậy
Định nghĩa
指引起、激发某种反应、情感或记忆;也指通过号召或提醒使人行动起来。
Nghĩa là gợi lên, khơi dậy một phản ứng, cảm xúc hoặc ký ức nào đó; cũng chỉ việc kêu gọi hoặc nhắc nhở để khiến người ta hành động.
Cách dùng
常用于抽象事物,如“唤起记忆”“唤起同情”“唤起注意”等。也可以用于具体行为,如“唤起民众”。主语可以是事物、事件,也可以是人。
Thường dùng cho những sự vật trừu tượng như "gợi lại ký ức", "khơi dậy lòng thương cảm", "thu hút sự chú ý". Cũng có thể dùng cho hành động cụ thể như "thức tỉnh quần chúng". Chủ ngữ có thể là sự vật, sự việc, hoặc con người.
Ví dụ
- 1 这首歌唤起了我对童年的美好回忆。 (Bài hát này đã gợi lên những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu của tôi.)
- 2 他的演讲唤起了民众的爱国热情。 (Bài diễn thuyết của ông ấy đã khơi dậy lòng yêu nước của quần chúng.)
- 3 这张老照片唤起了我们对过去的思念。 (Tấm ảnh cũ này gợi lên nỗi nhớ về quá khứ của chúng tôi.)
- 4 社会上的一些事件唤起了人们对安全问题的重视。 (Một số sự kiện trong xã hội đã khiến người ta chú trọng hơn đến vấn đề an toàn.)
- 5 我们需要唤起大家的环保意识。 (Chúng ta cần khơi dậy ý thức bảo vệ môi trường của mọi người.)
- 6 这本书唤起了我学习中文的兴趣。 (Cuốn sách này đã khơi dậy hứng thú học tiếng Trung của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản