Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 唤醒

唤醒

huàn xǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh thức
  • thức tỉnh

Định nghĩa

唤醒:叫醒睡着的或昏迷的人,比喻使人的意识、思想、情感等觉醒或重新活跃起来。

唤醒: đánh thức người đang ngủ hoặc hôn mê; nghĩa bóng là làm cho ý thức, tư tưởng, tình cảm của con người tỉnh táo hoặc hoạt động trở lại.

Cách dùng

常用于具体动作,如叫醒某人;也常用于抽象事物,如唤醒记忆、唤醒良知、唤醒意识。主语可以是人、事件、话语等。

Thường dùng cho hành động cụ thể, như gọi ai dậy; cũng thường dùng cho sự vật trừu tượng, như đánh thức ký ức, lương tri, ý thức. Chủ ngữ có thể là người, sự kiện, lời nói, v.v.

Ví dụ

  • 1 每天早上都是妈妈唤醒我。 (Mỗi sáng mẹ đánh thức tôi dậy.)
  • 2 他的演讲唤醒了人们的环保意识。 (Bài phát biểu của anh ấy đã thức tỉnh ý thức bảo vệ môi trường của mọi người.)
  • 3 那首歌唤醒了我童年的记忆。 (Bài hát đó đã đánh thức ký ức tuổi thơ của tôi.)
  • 4 医生终于把他从昏迷中唤醒了。 (Các bác sĩ cuối cùng đã đánh thức anh ấy khỏi hôn mê.)
  • 5 这次经历唤醒了她内心深处的勇气。 (Trải nghiệm này đã đánh thức lòng dũng cảm sâu thẳm trong cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản