Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 售价

售价

shòu jià

HSK 5

Nghĩa

  • giá bán

Định nghĩa

商品出售的价格。

Giá bán của hàng hóa.

Cách dùng

用于指商品在销售时的标价,通常由商家设定。可以用于实体商品或服务。

Dùng để chỉ mức giá niêm yết khi bán hàng hóa, thường do người bán đặt ra. Có thể dùng cho hàng hóa vật chất hoặc dịch vụ.

Ví dụ

  • 1 这款手机的售价是三千元。 (Giá bán của chiếc điện thoại này là ba nghìn tệ.)
  • 2 售价包括运费吗? (Giá bán đã bao gồm phí vận chuyển chưa?)
  • 3 由于成本上升,售价也随之提高。 (Do chi phí tăng, giá bán cũng tăng theo.)
  • 4 这家店的售价比较合理。 (Giá bán của cửa hàng này khá hợp lý.)
  • 5 所有商品的售价都在标签上标明。 (Giá bán của tất cả hàng hóa đều được ghi rõ trên nhãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome