售票员
shòu piào yuán
Nghĩa
- người bán vé
- nhân viên bán vé
Định nghĩa
在交通工具上或售票处负责售票的工作人员。
Nhân viên chịu trách nhiệm bán vé trên các phương tiện giao thông hoặc tại quầy bán vé.
Cách dùng
“售票员”通常用于公共交通,如公交车、火车等,也用于车站、剧场等场所的售票人员。
“售票员” thường dùng cho giao thông công cộng như xe buýt, tàu hỏa, cũng dùng cho nhân viên bán vé ở nhà ga, nhà hát, v.v.
Ví dụ
- 1 公交车上,售票员正在给乘客找零。 (Trên xe buýt, người bán vé đang trả tiền thừa cho hành khách.)
- 2 这位售票员很热情,耐心回答了所有旅客的问题。 (Người bán vé này rất nhiệt tình, kiên nhẫn trả lời mọi câu hỏi của hành khách.)
- 3 火车站的售票员告诉我,下一班车已经没票了。 (Nhân viên bán vé ở ga tàu nói với tôi rằng chuyến tàu tiếp theo đã hết vé.)
- 4 剧场的售票员建议我们购买靠前的座位。 (Nhân viên bán vé của nhà hát khuyên chúng tôi nên mua ghế ở hàng trước.)
- 5 以前公交车上有售票员,现在大多是自动投币。 (Trước đây trên xe buýt có người bán vé, còn bây giờ chủ yếu là tự động bỏ tiền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản