Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 唯

唯

wéi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉ
  • duy nhất

Định nghĩa

副词,表示“只有”或“仅仅”的意思,用于强调唯一性。

Trạng từ, biểu thị ý nghĩa “chỉ có” hoặc “chỉ riêng”, dùng để nhấn mạnh tính duy nhất.

Cách dùng

用于强调事物或情况的唯一性,常与“一”组合成“唯一”,也可出现在“唯心”“唯美”等固定词中。

Dùng để nhấn mạnh tính duy nhất của sự vật hoặc tình huống, thường kết hợp với “一” tạo thành “唯一” (duy nhất), cũng xuất hiện trong các từ cố định như “唯心” (duy tâm), “唯美” (duy mỹ).

Ví dụ

  • 1 他是唯一一个迟到的人。 (Anh ấy là người duy nhất đến trễ.)
  • 2 唯你不可替代。 (Chỉ có em là không thể thay thế.)
  • 3 这个问题唯你能解决。 (Vấn đề này chỉ có anh mới giải quyết được.)
  • 4 他唯利是图。 (Anh ta chỉ biết đến lợi ích.)
  • 5 唯美主义追求纯粹的美。 (Chủ nghĩa duy mỹ theo đuổi cái đẹp thuần túy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome