唯一
wéi yī
Nghĩa
- duy nhất
Định nghĩa
指只有一个,独一无二;强调没有其他可能或替代。
Chỉ có một, duy nhất, không có cái thứ hai; nhấn mạnh không có khả năng hoặc sự thay thế nào khác.
Cách dùng
作定语或表语,常用来修饰名词或作谓语,表示‘只有这一个’。
Làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ, biểu thị 'chỉ có một cái này'.
Ví dụ
- 1 你是我的唯一。 (Em là duy nhất của anh.)
- 2 这是他唯一的缺点。 (Đây là khuyết điểm duy nhất của anh ấy.)
- 3 我们唯一的希望是等待。 (Hy vọng duy nhất của chúng tôi là chờ đợi.)
- 4 她唯一喜欢的水果是苹果。 (Trái cây duy nhất cô ấy thích là táo.)
- 5 唯一的办法是努力。 (Cách duy nhất là cố gắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản