唯有
wéi yǒu
Nghĩa
- chỉ có
- duy có
Định nghĩa
表示唯一的条件或情况,相当于“只有”。
Chỉ có, biểu thị điều kiện hoặc tình huống duy nhất, tương đương với “只有”.
Cách dùng
“唯有”是副词,常用于书面语或正式场合,强调唯一性。后面常接名词、动词短语或句子,表示“只有这样做”或“只有这个事物”才能产生某种结果。
“唯有” là phó từ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính duy nhất. Sau nó thường là danh từ, cụm động từ hoặc câu, biểu thị “chỉ có làm như vậy” hoặc “chỉ có sự vật này” mới tạo ra kết quả nào đó.
Ví dụ
- 1 唯有努力,才能成功。 (Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.)
- 2 唯有你,才能让我开心。 (Chỉ có em mới khiến anh vui.)
- 3 唯有坚持,才能看到希望。 (Chỉ có kiên trì mới thấy được hy vọng.)
- 4 唯有实践,才能检验真理。 (Chỉ có thực tiễn mới kiểm nghiệm được chân lý.)
- 5 唯有在困难面前不退缩,才能成长。 (Chỉ có không lùi bước trước khó khăn mới có thể trưởng thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản