唱片
chàng piàn
Nghĩa
- đĩa hát
- album nhạc
Định nghĩa
唱片是用于记录和播放声音的圆盘状载体,常见的有黑胶唱片、CD等。
唱片 là đĩa hình tròn dùng để ghi và phát âm thanh, thường gặp như đĩa than, CD, v.v.
Cách dùng
唱片作为名词,指代记录声音的圆盘。在口语和书面语中都常用,可指黑胶唱片、激光唱片等。常与“一张”搭配,表示数量。
Từ "唱片" là danh từ, chỉ đĩa tròn ghi âm thanh. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết, có thể chỉ đĩa than, đĩa CD, v.v. Thường kết hợp với "一张" (một chiếc) để chỉ số lượng.
Ví dụ
- 1 我买了一张唱片。 (Tôi mua một chiếc đĩa hát.)
- 2 这张唱片是古典音乐。 (Đĩa hát này là nhạc cổ điển.)
- 3 唱片店里有很多老唱片。 (Cửa hàng đĩa có nhiều đĩa hát cũ.)
- 4 他收藏了许多黑胶唱片。 (Anh ấy sưu tầm nhiều đĩa than.)
- 5 这张唱片已经绝版了。 (Đĩa hát này đã hết bản in.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản