唾弃
tuò qì
Nghĩa
- khinh bỉ
- ruồng bỏ
Định nghĩa
鄙弃;厌恶而舍弃。
Khinh bỉ, ghê tởm và vứt bỏ.
Cách dùng
作谓语,用于人对人或事物表示强烈的不满和鄙视,常与“被”连用,构成“被…唾弃”结构。
Dùng làm vị ngữ, diễn tả sự bất mãn và khinh bỉ mạnh mẽ của con người đối với người hoặc sự vật, thường kết hợp với 'bị' tạo thành cấu trúc 'bị...唾弃'.
Ví dụ
- 1 他的行为遭到了大家的唾弃。 (Hành vi của anh ta đã bị mọi người khinh miệt.)
- 2 背叛祖国的人被人民唾弃。 (Những kẻ phản bội tổ quốc bị nhân dân ruồng bỏ.)
- 3 这种不道德的做法应受到唾弃。 (Cách làm vô đạo đức này nên bị lên án.)
- 4 他因撒谎而被朋友唾弃。 (Anh ta bị bạn bè khinh bỉ vì nói dối.)
- 5 我们要唾弃一切腐败现象。 (Chúng ta phải lên án mọi hiện tượng tham nhũng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản