唾液
tuò yè
Nghĩa
- nước bọt
Định nghĩa
唾液,又称口水,是口腔内唾液腺分泌的无色无味的液体,主要功能是湿润食物、帮助消化和杀菌。
Nước bọt, còn gọi là nước miếng, là chất lỏng không màu không mùi do tuyến nước bọt trong khoang miệng tiết ra, có chức năng chính là làm ẩm thức ăn, hỗ trợ tiêu hóa và diệt khuẩn.
Cách dùng
常用于日常口语和医学描述,指口腔分泌的液体。在中文中可以指人的唾液,也可以指动物的。例句中会展示不同语境。
Thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày và mô tả y học, chỉ chất lỏng do khoang miệng tiết ra. Trong tiếng Trung có thể chỉ nước bọt của người hoặc động vật. Các ví dụ sẽ thể hiện các ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ
- 1 唾液可以帮助消化食物。 (Nước bọt có thể giúp tiêu hóa thức ăn.)
- 2 他一紧张就分泌更多的唾液。 (Anh ấy càng căng thẳng thì càng tiết nhiều nước bọt.)
- 3 医生检查了他的唾液样本。 (Bác sĩ đã kiểm tra mẫu nước bọt của anh ấy.)
- 4 狂犬病可以通过唾液传播。 (Bệnh dại có thể lây truyền qua nước bọt.)
- 5 婴儿的唾液常常流出来。 (Nước bọt của trẻ sơ sinh thường chảy ra ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản