啃
kěn
Nghĩa
- gặm
- nhấm
Định nghĩa
用牙齿剥下或咬下东西;比喻刻苦钻研或费劲地做某事。
Dùng răng cắn hoặc gặm vật gì đó; nghĩa bóng chỉ việc nghiên cứu chăm chỉ hoặc cố gắng làm việc gì đó một cách khó nhọc.
Cách dùng
“啃” 主要用于表示用牙齿咬硬物,常带一点一点地咬下的意思。也常用于比喻义,如 “啃书本” 指刻苦学习,“啃硬骨头” 指克服困难。多用于口语。
“啃” chủ yếu dùng để diễn tả việc dùng răng cắn vật cứng, thường mang ý nghĩa cắn từng chút một. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng, như “cắn sách” chỉ việc học hành chăm chỉ, “gặm xương cứng” chỉ việc vượt qua khó khăn. Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 这只兔子在啃胡萝卜。 (Con thỏ đang gặm cà rốt.)
- 2 别啃手指甲,不卫生。 (Đừng cắn móng tay, không vệ sinh.)
- 3 他整天在图书馆啃书本,准备考试。 (Anh ấy cả ngày ở thư viện cắn sách, chuẩn bị thi cử.)
- 4 这个项目是个硬骨头,我们得慢慢啃。 (Dự án này là một cục xương cứng, chúng ta phải từ từ gặm.)
- 5 小狗在啃骨头,啃得很香。 (Con chó con đang gặm xương, gặm rất ngon.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản