Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

kěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • gặm
  • nhấm

Định nghĩa

用牙齿剥下或咬下东西;比喻刻苦钻研或费劲地做某事。

Dùng răng cắn hoặc gặm vật gì đó; nghĩa bóng chỉ việc nghiên cứu chăm chỉ hoặc cố gắng làm việc gì đó một cách khó nhọc.

Cách dùng

” 主要用于表示用牙齿咬硬物,常带一点一点地咬下的意思。也常用于比喻义,如 “书本” 指刻苦学习,“硬骨头” 指克服困难。多用于口语。

” chủ yếu dùng để diễn tả việc dùng răng cắn vật cứng, thường mang ý nghĩa cắn từng chút một. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng, như “cắn sách” chỉ việc học hành chăm chỉ, “gặm xương cứng” chỉ việc vượt qua khó khăn. Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 这只兔子在胡萝卜。 (Con thỏ đang gặm cà rốt.)
  • 2 手指甲,不卫生。 (Đừng cắn móng tay, không vệ sinh.)
  • 3 他整天在图书馆书本,准备考试。 (Anh ấy cả ngày ở thư viện cắn sách, chuẩn bị thi cử.)
  • 4 这个项目是个硬骨头,我们得慢慢。 (Dự án này là một cục xương cứng, chúng ta phải từ từ gặm.)
  • 5 小狗在骨头,得很香。 (Con chó con đang gặm xương, gặm rất ngon.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản