商业
shāng yè
Nghĩa
- thương mại
- kinh doanh
Định nghĩa
商业指以买卖方式使商品流通的经济活动,也泛指工商企业或商业部门。
Thương mại là hoạt động kinh tế lưu thông hàng hóa thông qua mua bán, cũng chỉ chung các doanh nghiệp công thương hoặc ngành thương mại.
Cách dùng
商业通常用作名词,指买卖、贸易或商业领域。常用于商业活动、商业模式、商业区等搭配。在口语和书面语中都很常用。
商业 thường được dùng như danh từ, chỉ việc mua bán, thương mại hoặc lĩnh vực kinh doanh. Thường kết hợp với các từ như hoạt động thương mại, mô hình kinh doanh, khu thương mại, v.v. Được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ
- 1 商业活动促进了经济发展。 (Hoạt động thương mại thúc đẩy phát triển kinh tế.)
- 2 这家公司主要从事商业房地产。 (Công ty này chủ yếu kinh doanh bất động sản thương mại.)
- 3 我们需要制定一个成功的商业模式。 (Chúng ta cần xây dựng một mô hình kinh doanh thành công.)
- 4 这条街是城市的商业中心。 (Con phố này là trung tâm thương mại của thành phố.)
- 5 商业竞争越来越激烈。 (Cạnh tranh thương mại ngày càng khốc liệt.)
- 6 他在大学学习商业管理。 (Anh ấy học quản trị kinh doanh ở đại học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản