商人
shāng rén
Nghĩa
- thương nhân
- người buôn bán
Định nghĩa
指以买卖商品或提供服务来获取利润的人。
Chỉ người mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
Cách dùng
用于指从事商业活动的人,可以指大商人或小商贩,也可用于比喻。
Dùng để chỉ người hoạt động thương mại, có thể chỉ thương nhân lớn hoặc tiểu thương, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.
Ví dụ
- 1 这个商人非常精明。 (Thương nhân này rất tinh ranh.)
- 2 商人以诚信为本。 (Người buôn bán lấy chữ tín làm gốc.)
- 3 古代商人的地位不高。 (Thời cổ đại, địa vị của thương nhân không cao.)
- 4 他是一位成功的商人。 (Anh ấy là một thương nhân thành đạt.)
- 5 商人总是追求利润。 (Người buôn bán luôn theo đuổi lợi nhuận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.