Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 商务

商务

shāng wù

HSK 5

Nghĩa

  • thương mại
  • việc kinh doanh

Định nghĩa

指商业活动或商业事务,也指与商业相关的工作或领域。

Chỉ các hoạt động thương mại hoặc công việc kinh doanh, cũng chỉ lĩnh vực hoặc công việc liên quan đến thương mại.

Cách dùng

常用于形容与商业、贸易、企业运营相关的事物,如商务会议、商务谈判、商务人士等。也可指代商业事务本身。

Thường dùng để mô tả những thứ liên quan đến thương mại, buôn bán, hoạt động doanh nghiệp, như họp thương mại, đàm phán thương mại, người làm kinh doanh, v.v. Cũng có thể chỉ bản thân công việc kinh doanh.

Ví dụ

  • 1 他明天要去上海参加一个商务会议。 (Ngày mai anh ấy phải đi Thượng Hải tham dự một cuộc họp thương mại.)
  • 2 这家公司专门提供商务咨询服务。 (Công ty này chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn kinh doanh.)
  • 3 商务谈判需要充分的准备和技巧。 (Đàm phán thương mại cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ năng.)
  • 4 她在商务领域有丰富的经验。 (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại.)
  • 5 这是一次商务旅行,不是来玩的。 (Đây là chuyến đi công tác thương mại, không phải để đi chơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản